Bản dịch của từ 十殿阎王 trong tiếng Anh

十殿阎王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十殿阎王 (Danh từ)

shí diàn yán wáng
01

The Ten Kings of Hell in Chinese folklore, each judging souls in the afterlife, forming a popular folk belief since the Tang and Five Dynasties periods, widely worshipped across China.

地狱的十个阎王即秦广王、初江王、宋帝王、伍官王、阎罗王、变成(卞成)王、泰山王、平等(平正)王、都市王、五道转轮王为唐、五代间形成的一种民间信仰自五代、两宋以来,流行'十王'供养此后,十殿阎王的造像、故事、信仰,更遍及全国各地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十殿阎王

shí

diàn

殿

yán

wáng

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
殿下
殿举
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
王不留行
王世子
王业
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép