Bản dịch của từ 十母 trong tiếng Anh

十母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十母 (Danh từ)

shí mǔ
01

The ten Heavenly Stems (十干), the cycle of ten characters used in the traditional Chinese calendrical system; contrasted with the twelve Earthly Branches (十二子).

1.即十干。与“十二子”相对而言。

Ví dụ
02

“Ten mothers”: an old term denoting ten categories of mothers (different types/roles of motherhood such as birth mother, stepmother, wet nurse, adoptive mother, etc.).

2.旧时对母辈的十种称谓。亲母,谓生我者;出母,谓生我而被父离异者;嫁母,谓亲母因父亡改适者;庶母,谓生母非正室者;嫡母,妾生子称父正室;继母,谓亲母已亡,父再娶者;慈母,谓妾无子,及妾之子无母,而父命为母者;养母,谓出继他人为子者;乳母,谓曾乳哺我者;诸母,对伯叔母的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十母

shí

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
母临
母亲
母亲河
母以子贵
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép