Bản dịch của từ 十通 trong tiếng Anh

十通

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

十通 (Danh từ)

shí tōng
01

The collective title for ten official historical/reference works (beginning with Tongdian, Tongzhi, Wenxian Tongkao and later additions), i.e., a set of ten compiled reference books.

《通典》等十部书的总称。其中《通典》﹑《通志》﹑《文献通考》称“三通”;清乾隆时加入官修的《续通典》﹑《清通典》﹑《续通志》﹑《清通志》﹑《续文献通考》﹑《清文献通考》六部书,合称“九通”;1935年,商务印书馆再加入刘锦藻《清续文献通考》,总称“十通”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十通

shí

tōng

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
十
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
什, 拾
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép