Bản dịch của từ 千叮万嘱 trong tiếng Anh

千叮万嘱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千叮万嘱 (Thành ngữ)

qiān dīng wàn zhǔ
01

Repeatedly urging or reminding someone with great care

一遍又一遍地恳求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Urgently and repeatedly reminding or advising someone

反复催促

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千叮万嘱

qiān

dīng

wàn

zhǔ

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
叮叮
叮叮当当
叮叮猫
叮咚
叮咛
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
嘱付
嘱告
嘱咐
嘱寄
嘱托
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép