Bản dịch của từ 千难万难 trong tiếng Anh

千难万难

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千难万难 (Thành ngữ)

qiān nán wàn nán
01

Describes a situation with numerous and great difficulties and challenges.

形容困难非常多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千难万难

qiān

nán

wàn

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép