ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卄
Bảng phân tích âm vị 卄
Niàn
Twenty; the number 20 (also used in ordinal sense 'twentieth')
二十、二十
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép