ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卆匌
Bảng phân tích âm vị 卆
Zú
Having a stacked or overlapping appearance; layered or piled up
重叠貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zú
卆
gé
匌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép