Bản dịch của từ 升 trong tiếng Anh
升
Động từChữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
升 (Động từ)
【shēng】
01
To promote; to rise in rank/grade; to be elevated (opposite of demote)
(等级) 提高 (跟''降''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rise; go up; ascend (e.g., sun rising, increase in level)
由低往高移动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
升 (Chữ số)
【shēng】
01
Litre (unit of volume; written form: 升 = one shēng ≈ 1 liter in modern usage)
容量单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
升 (Danh từ)
【shēng】
01
A traditional measure/container for grain equal to one-tenth of a dǒu (approx. 1.8 liters) — a 'sheng' (unit of volume)
量粮食的器具,容量为斗的十分之一
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曻
牲
鍟
昇
苼
陹
阩
声
斘
竔
鼪
焺
卑
华
南
㔼
克
卙
十
卄
卍
半
博
卅
元
比
不
㓅
毋
乥
户
𠀈
爫
乌
𠁣
氏
提升
上升
升级
晋升
升职
升起
毫升
升学
攀升
飙升
