Bản dịch của từ 升中 trong tiếng Anh

升中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升中 (Danh từ)

shēng zhōng
01

(archaic) the ritual of offering/announcing to Heaven the successful achievements of vassals; a ceremony of worshiping Heaven.

古帝王祭天上告成功。《礼记.礼器》:“是故因天事天,因地事地,因名山升中于天。”郑玄注:“升,上也。中,犹成也。谓巡守至于方狱,燔柴,祭天,告以诸侯之成功也。”后以“升中”指祭天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升中

shēng

zhōng

Các từ liên quan

升云
升仙
升仙太子
升仙桥
中丁
中上
中下
中不溜
中专
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép