Bản dịch của từ 升仙 trong tiếng Anh

升仙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升仙 (Động từ)

shēng xiān
01

Archaic: to die; a euphemistic expression for passing away

2.旧时谓人死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To attain immortality or become an immortal (to ascend as an immortal in myth/folklore)

1.成仙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升仙

shēng

xiān

Các từ liên quan

升中
升云
升仙太子
升仙桥
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép