Bản dịch của từ 升元帖 trong tiếng Anh
升元帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
升元帖 (Danh từ)
【shēng yuán tiē】
01
Name of a calligraphic model-book (stone-inscribed collection of calligraphy) collected/inscribed under Southern Tang ruler Li Yu; called from the inscription reading 'Shengyuan 2nd year, March...'.
法帖名。南唐后主李煜出所藏古今法帖刻石,有“升元二年三月建业文房模勒上石”字样,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升元帖
shēng
升
yuán
元
tiē
帖
Các từ liên quan
升中
升云
升仙
升仙太子
元一
元七
元丑
元丝课
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曻
牲
鍟
昇
苼
陹
阩
声
斘
竔
鼪
焺
卑
华
南
㔼
克
卙
十
卄
卍
半
博
卅
元
比
不
㓅
毋
乥
户
𠀈
爫
乌
𠁣
氏
提升
上升
升级
晋升
升职
升起
毫升
升学
攀升
飙升
