Bản dịch của từ 升压剂 trong tiếng Anh
升压剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
升压剂 (Danh từ)
【shēng yā jì】
01
Vasopressor agent; a drug that raises blood pressure by constricting blood vessels
血管升压剂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A medicine that raises low blood pressure
抗低血压剂(药物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升压剂
shēng
升
yā
压
jì
剂
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曻
牲
鍟
昇
苼
陹
阩
声
斘
竔
鼪
焺
卑
华
南
㔼
克
卙
十
卄
卍
半
博
卅
元
比
不
㓅
毋
乥
户
𠀈
爫
乌
𠁣
氏
提升
上升
升级
晋升
升职
升起
毫升
升学
攀升
飙升
