Bản dịch của từ 升山采珠 trong tiếng Anh

升山采珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升山采珠 (Thành ngữ)

shēng shān cǎi zhū
01

Literally 'climb the mountain to gather pearls' — to pursue a wrong method or aim; a futile or misguided endeavor that cannot succeed

到山上去采珍珠。比喻办事的方向、方法错误,一定达不到目的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升山采珠

shēng

shān

cǎi

zhū

Các từ liên quan

升中
升云
升仙
升仙太子
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
采买
采任
采伐
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép