Bản dịch của từ 升序 trong tiếng Anh
升序
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
升序 (Động từ)
【shēng xù】
01
Arranged in order from smallest to largest
按从小到大的顺序排列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升序
shēng
升
xù
序
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,廾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曻
牲
鍟
昇
苼
陹
阩
声
斘
竔
鼪
焺
卑
华
南
㔼
克
卙
十
卄
卍
半
博
卅
元
比
不
㓅
毋
乥
户
𠀈
爫
乌
𠁣
氏
提升
上升
升级
晋升
升职
升起
毫升
升学
攀升
飙升
