Bản dịch của từ 升恒 trong tiếng Anh

升恒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升恒 (Cụm từ)

shēng héng
01

A congratulatory/auspicious phrase meaning flourishing and ever-ascending success; from the Book of Songs, wishing lasting prosperity.

《诗.小雅.天保》:“如月之恒,如日之升。”后用为祝颂事业发达的套语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升恒

shēng

héng

Các từ liên quan

升中
升云
升仙
升仙太子
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép