Bản dịch của từ 升霞 trong tiếng Anh

升霞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升霞 (Động từ)

shēng xiá
01

An ancient term for cremation practiced by certain western tribes (the dead were burned; the rising smoke/embers likened to 'xiá')

1.古代西方一些部族的人死后火葬,称为“升霞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To become an immortal; attain transcendence and depart to the immortal realm (literary/Daoist sense)

2.得道仙去。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升霞

shēng

xiá

Các từ liên quan

升中
升云
升仙
升仙太子
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép