Bản dịch của từ 卉服 trong tiếng Anh

卉服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

卉服 (Danh từ)

huì fú
01

Clothing made of zhige (絺葛) fabric; an ancient garment made from a kind of woven silk/hemp

用絺葛做的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Figuratively refers to people from remote regions, ethnic minorities, or island dwellers; archaic/poetic sense of 'people of the hinterland'.

借指边远地区少数民族或岛居之人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉服

huì

卉
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
芔, 𠦄, 𠦃
Hình thái radical:
⿱,十,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép