Bản dịch của từ 半 trong tiếng Anh

Chữ sốTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

(Chữ số)

bàn
01

A tiny bit; hardly any; not even a little

比喻很少

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Middle; halfway; in the center

在...中间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

bàn
01

Half; partially; not completely

用在动词或形容词前,表示不完全

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

bàn
01

Surname Bán (Chinese family name 'Bán')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép