Bản dịch của từ 半仙 trong tiếng Anh

半仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半仙 (Danh từ)

bàn xiān
01

A person believed to have supernatural powers or the ability to foresee the future, often regarded as a half-immortal or mystic.

半仙是指具有某种超自然能力或预知未来能力的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半仙

bàn

xiān

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép