Bản dịch của từ 半刺 trong tiếng Anh

半刺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半刺 (Danh từ)

bàn cì
01

One of the five acupuncture needling techniques, called 'half insertion' because the needle is inserted shallowly, not deeply as usual.

2.针灸五刺之一。刺入较浅,故称半刺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An official subordinate to a prefectural governor, such as chief secretary, deputy commander, or assistant magistrate.

1.指州郡长官下属的官吏,如长史﹑别驾﹑通判等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半刺

bàn

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép