Bản dịch của từ 半刻 trong tiếng Anh
半刻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半刻 (Danh từ)
【bàn kè】
01
A short, brief period of time; a moment or instant.
2.表示短暂的时间。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Half a kè; an ancient Chinese time unit equal to half of a quarter-hour, about 7 minutes 12 seconds
1.一刻之半。古代以铜漏计时,一昼夜分为一百刻。半刻约当今七分十二秒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半刻
bàn
半
kè
刻
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
