Bản dịch của từ 卍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

(Danh từ)

wàn
01

The sacred swastika symbol (), a traditional emblem of auspiciousness and good fortune in Buddhism, Hinduism and Jainism, often seen on Buddha images.

佛身上的异相之一, 表示吉祥无比印度传说以为是有德者的标帜在梵语佛经中本非字, 唯在中国皆收入字书中卍字之形诸书亦不统一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卍
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép