Bản dịch của từ 卍 trong tiếng Anh
卍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
卍 (Danh từ)
【wàn】
01
The sacred swastika symbol (卍), a traditional emblem of auspiciousness and good fortune in Buddhism, Hinduism and Jainism, often seen on Buddha images.
佛身上的异相之一, 表示吉祥无比印度传说以为是有德者的标帜在梵语佛经中本非字, 唯在中国皆收入字书中卍字之形诸书亦不统一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
