Bản dịch của từ 协任 trong tiếng Anh
协任
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
协任 (Động từ)
【xié rèn】
01
To be appointed to assist or co-manage a post; to hold a position for the purpose of assisting in a certain task
为协理某种工作而任某职务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协任
xié
协
rèn
任
Các từ liên quan
协一
协中
协义
协事
协亮
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 勰, 旪, 𠦢
- Hình thái radical:
- ⿰,十,办
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襭
䁯
颉
搚
胁
蝢
䀘
諧
嚡
梋
邪
䬅
华
卉
半
喪
単
龺
㔹
千
㔻
卛
十
卌
邦
厌
伏
当
𠓢
𠑼
旭
伥
𠚃
次
吔
阰
协调
协助
协议
协商
妥协
协会
协作
协理
协同
协定
