Bản dịch của từ 协党 trong tiếng Anh

协党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协党 (Động từ)

xié dǎng
01

To form factions or cliques; to band together in a party (usually with negative connotation)

1.结党。

Ví dụ
02

To collude or conspire together; to form a clique or collusive group (usually with ill intent)

2.指勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协党

xié

dǎng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
党与
党义
党事
党亲
党人
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép