Bản dịch của từ 卑 trong tiếng Anh
卑
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
卑 (Tính từ)
【bēi】
01
Lowly; base; mean in character or quality
(品质或质量)低劣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Low; lowly (in position or status); humble
(位置或地位)低下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Humble; modest; unassuming (showing deference or lowliness)
谦恭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
卑 (Động từ)
【bēi】
01
To feel inferior; to look down on; to despise
轻视
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
- Các biến thể:
- 䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諀
𠕩
䎱
柸
箄
背
㽡
碑
陂
揹
椑
悲
卉
協
卛
単
克
卓
协
卍
丧
直
博
十
泒
𠄮
冽
拓
劺
斺
性
狍
丳
抨
坣
易
自卑
卑微
卑鄙
谦卑
卑贱
尊卑
卑劣
卑职
鲜卑
卑怯
