Bản dịch của từ 卑梁之衅 trong tiếng Anh
卑梁之衅
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
卑梁之衅 (Thành ngữ)
【bēi liáng zhī xìn】
01
An idiom from a historical anecdote meaning a trivial dispute that leads to a serious conflict or war; a quarrel arising from a minor cause.
卑梁,春秋时楚吴接境的城邑。卑梁之衅指吴楚边邑两处女争桑,卑梁人伤吴国处女,因而引起争端,导致两国交战的故事。典出吕氏春秋.先识览.乐成。后指因细故而引起冲突。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卑梁之衅
bēi
卑
liáng
梁
zhī
之
xìn
衅
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【TI】
- Các biến thể:
- 䠋, 𡭼, 𡮁, 𤰞, 卑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諀
𠕩
䎱
柸
箄
背
㽡
碑
陂
揹
椑
悲
卉
協
卛
単
克
卓
协
卍
丧
直
博
十
泒
𠄮
冽
拓
劺
斺
性
狍
丳
抨
坣
易
自卑
卑微
卑鄙
谦卑
卑贱
尊卑
卑劣
卑职
鲜卑
卑怯
