Bản dịch của từ 卒 trong tiếng Anh
卒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
卒 (Danh từ)
Soldier; infantryman (a military foot soldier)
兵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Menial servant; low-ranking runner or footman (laborer employed to carry messages or do errands)
差役
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pawn (a piece in Chinese chess; foot soldier in board game)
在象棋中是一种棋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
卒 (Động từ)
To die; to pass away (sudden or used in literary/archaic contexts)
死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To finish; to end; to complete (formal/literary)
完毕;结束
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
卒 (Trạng từ)
Finally; at last; in the end
到底;终于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
- Các biến thể:
- 䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,从,十
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
