Bản dịch của từ 卒 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

(Danh từ)

01

Soldier; infantryman (a military foot soldier)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Menial servant; low-ranking runner or footman (laborer employed to carry messages or do errands)

差役

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Pawn (a piece in Chinese chess; foot soldier in board game)

在象棋中是一种棋子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To die; to pass away (sudden or used in literary/archaic contexts)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To finish; to end; to complete (formal/literary)

完毕;结束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Finally; at last; in the end

到底;终于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép