Bản dịch của từ 卒丧 trong tiếng Anh
卒丧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
卒丧 (Tính từ)
【zú sàng】
01
End of mourning; to finish a period of mourning (mourning period completed)
终丧。谓满服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒丧
zú
卒
sàng
丧
Các từ liên quan
卒业
卒业生
卒中
卒乍
卒乘
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐT】
- Các biến thể:
- 䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,从,十
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚝
稡
䬨
㧻
足
㵀
椊
鎐
䙘
䯿
倅
箤
噈
踿
䎌
趨
媨
䃚
猝
誎
縬
蔟
㰗
瘄
博
亁
华
卖
南
卍
卆
協
卙
喪
升
㔺
乶
拊
侓
㰟
诚
刺
㦲
泭
氜
迥
奈
㱝
卒中
仓卒
卒然
脑卒中
卒业
小卒
走卒
狱卒
暴卒
兵卒
卒子
士卒
郁卒
戍卒
