Bản dịch của từ 卒伍 trong tiếng Anh

卒伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

卒伍 (Danh từ)

zú wǔ
01

The military; troops; the ranks of soldiers (archaic/formal)

2.泛指军队,行伍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Soldier; troops (archaic/organizational term)

3.指士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient military unit/organization: five men make a (wu), a hundred make a (zu); refers to small troop formations in antiquity.

1.古代军队编制,五人为伍,百人为卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒伍

Các từ liên quan

卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép