Bản dịch của từ 卒徒 trong tiếng Anh

卒徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

卒徒 (Danh từ)

zú tú
01

A crowd of followers or troops; retinue/attendants

1.徒众;兵众。

Ví dụ
02

A person assigned to perform labor or menial service; a laborer/servant (classical/administrative term)

2.服劳役的人;差役。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒徒

Các từ liên quan

卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép