Bản dịch của từ 卒时 trong tiếng Anh

卒时

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

卒时 (Động từ)

zú shí
01

At the end of the term; upon the expiration (literally: when the time is up, especially after three months)

1.尽时。谓度过三个月。

Ví dụ
02

To pass/ spend the days; to live out/complete one's days (literary)

2.度过时日。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒时

shí

Các từ liên quan

卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
时上
时不再来
卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép