Bản dịch của từ 卒章 trong tiếng Anh

卒章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

ㄘㄨˋcuthanh huyền

卒章 (Danh từ)

zú zhāng
01

The concluding section or final paragraph of a poem, ci, or literary piece

诗﹑词﹑文章结尾的段落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卒章

zhāng

Các từ liên quan

卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
章丹
章举
章书
章亥
章京
卒
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TUẤT.TỐT】
Các biến thể:
䘚, 倅, 卆, 𠥾, 𣨛, 𨒳
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,从,十
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép