Bản dịch của từ 卓立 trong tiếng Anh

卓立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

卓立 (Động từ)

zhuó lì
01

To stand firm and unshakable; resolute and steady

坚定不动摇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stand tall and upright

高高站立

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓立

zhuó

Các từ liên quan

卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
立业
立业安邦
立主
立义
卓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
Hình thái radical:
⿱,⺊,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép