Bản dịch của từ 单位根 trong tiếng Anh

单位根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单位根 (Danh từ)

dān wèi gēn
01

The n-th root of 1, referred to as the n-th unit root; within complex numbers, there are n unit roots.

1的n次方根,称为n次单位根。在复数范围内,n次单位根有n个。如1,-1,i,-i都是4次单位根。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单位根

dān

wèi

gēn

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
位下
位不期骄
位业
位主
位于
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép