Bản dịch của từ 单使 trong tiếng Anh

单使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单使 (Danh từ)

dān shǐ
01

A diplomatic mission where an envoy travels alone without entourage.

1.单身出使。

Ví dụ
02

A messenger who is single; a 'single envoy' typically referring to an unmarried messenger or representative.

2.单身使者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单使

dān

shǐ

使

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
使下
使不得
使不的
使不着
使主
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép