Bản dịch của từ 单寒 trong tiếng Anh

单寒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单寒 (Tính từ)

dān hán
01

Having a humble or poor family background; low social status or impoverished lineage.

旧指家世寒微,没有地位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wearing too little clothing to keep warm; inadequately dressed against the cold.

衣服穿得少,不能御寒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单寒

dān

hán

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép