Bản dịch của từ 单栖 trong tiếng Anh

单栖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄉㄢdanthanh ngang

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

单栖 (Động từ)

dān qī
01

To roost or reside alone; to live solitary (often used for birds or animals staying alone)

单独栖息;独宿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单栖

dān

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
单
Bính âm:
【chán】【ㄉㄢ, ㄔㄢˊ】【ĐƠN, THIỀN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép