Bản dịch của từ 单行 trong tiếng Anh

单行

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

单行 (Tính từ)

dān xíng
01

Specific to a single case or applicable only in a particular place (e.g., laws or regulations).

属性词。就单一事项而实行的(条例等);仅在某个地方颁行和适用的(法规等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

单行 (Danh từ)

dān xíng
01

One-way (referring to a street or direction where traffic moves only in a single direction)

单程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Occurring individually or separately; happening alone

单独发生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单行

dān

xíng

Các từ liên quan

单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
单
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
單, 単, 𠦤, 𠫹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép