Bản dịch của từ 卖懒 trong tiếng Anh

卖懒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖懒 (Danh từ)

mài lǎn
01

A local custom (figurative) — 'selling laziness' as a ritual/game to wish for greater diligence in the coming year; an act to symbolically discard idleness

一种地方风俗。取意是把懒惰卖掉,求得来年勤快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖懒

mài

lǎn

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép