Bản dịch của từ 南 trong tiếng Anh
南

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南 (Động từ)
A Buddhist salutation or homage (transliteration of Sanskrit namas) used before Buddha, bodhisattva, or sutra names to show reverence — equivalent to “homage to” or “I take refuge in.”
佛教用语,常用在佛、菩萨或经典名之前,表示尊敬或皈依
Từ tiếng Anh gần nghĩa
南 (Danh từ)
The south; southern region (often referring to areas south of the Yangtze River)
南部地区,在我国通常指长江流域及其以南的地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Nam (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
South; the southern direction (one of the four cardinal points, opposite of north)
方位词。四个主要方向之一,清晨面对太阳时右手的一边(跟“北”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
