Bản dịch của từ 南 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

(Động từ)

01

A Buddhist salutation or homage (transliteration of Sanskrit namas) used before Buddha, bodhisattva, or sutra names to show reverence — equivalent to “homage to” or “I take refuge in.”

佛教用语,常用在佛、菩萨或经典名之前,表示尊敬或皈依

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

The south; southern region (often referring to areas south of the Yangtze River)

南部地区,在我国通常指长江流域及其以南的地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Nam (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

South; the southern direction (one of the four cardinal points, opposite of north)

方位词。四个主要方向之一,清晨面对太阳时右手的一边(跟“北”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép