Bản dịch của từ 南公 trong tiếng Anh

南公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南公 (Danh từ)

nán gōng
01

Nan Gong — an hermit/ recluse of the State of Chu (Warring States period)

1.战国时楚国隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A compound surname (Southern Duke/Nan-gong); historically attested surname — e.g., the Warring States figure 南公揭 (Nan Gongjie) mentioned in Records of the Grand Historian

2.复姓。战国有南公揭。见《史记.秦本纪》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南公

nán

gōng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép