Bản dịch của từ 南台 trong tiếng Anh
南台

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南台 (Danh từ)
Proper name: an old name for 'Yingtai' (a terrace/altar) in Beijing — called 'South Terrace' historically
4.台名。瀛台的旧称。在北京。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place name: a mountain (Diaotai Mountain / Nantai) located in the Nanmin River, Fuzhou, Fujian
5.山名。即钓台山。在福建省福州市南闽江中,故亦曰南台山。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place name: a mountain called Nan-tai (South Terrace), formerly in Xiangshan county near Guangzhou; named because two hills face each other like a terrace
6.山名。在广州香山县(今中山县)南五十里,两山相对如台,故名。参阅《明一统志》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nantai — historical place name: Hèlian Bóbó's renaming of Chang'an as 'South Terrace' after capturing it during the Sixteen Kingdoms period
1.十六国夏主赫连勃勃取长安后,称长安曰南台。
The Southern Censorate — an imperial supervisory office (located southwest of the palace) in ancient China
2.御史台。以在宫阙西南,故称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A place name (Nán Tái) — an ancient platform/site (the drama/horse platform) in the south of Tongshan, Jiangsu, mentioned in historical records
3.台名。即戏马台。在江苏省铜山县南。晋义熙中,刘裕尝大会群僚赋诗于此。南朝宋元嘉时,魏主南侵至彭城,亦尝登此。《水经注》谓即项羽掠马台,其下有玉钩斜道。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南台
nán
南
tái
台
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
