Bản dịch của từ 南台 trong tiếng Anh

南台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南台 (Danh từ)

nán tái
01

Proper name: an old name for 'Yingtai' (a terrace/altar) in Beijing — called 'South Terrace' historically

4.台名。瀛台的旧称。在北京。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Place name: a mountain (Diaotai Mountain / Nantai) located in the Nanmin River, Fuzhou, Fujian

5.山名。即钓台山。在福建省福州市南闽江中,故亦曰南台山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Place name: a mountain called Nan-tai (South Terrace), formerly in Xiangshan county near Guangzhou; named because two hills face each other like a terrace

6.山名。在广州香山县(今中山县)南五十里,两山相对如台,故名。参阅《明一统志》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Nantai — historical place name: Hèlian Bóbó's renaming of Chang'an as 'South Terrace' after capturing it during the Sixteen Kingdoms period

1.十六国夏主赫连勃勃取长安后,称长安曰南台。

Ví dụ
05

The Southern Censorate — an imperial supervisory office (located southwest of the palace) in ancient China

2.御史台。以在宫阙西南,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A place name (Nán Tái) — an ancient platform/site (the drama/horse platform) in the south of Tongshan, Jiangsu, mentioned in historical records

3.台名。即戏马台。在江苏省铜山县南。晋义熙中,刘裕尝大会群僚赋诗于此。南朝宋元嘉时,魏主南侵至彭城,亦尝登此。《水经注》谓即项羽掠马台,其下有玉钩斜道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南台

nán

tái

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
台下
台严
台中
台中市
台仆
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép