Bản dịch của từ 南天竹 trong tiếng Anh

南天竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南天竹 (Danh từ)

nán tiān zhú
01

Nandina (Nandina domestica) — evergreen ornamental shrub with pinnate leaves, white flowers and clustered round berries; used ornamentally and medicinally

又称天竹。常绿灌木,羽状复叶,小叶披针形。春夏开白花,果实球形丛生,白色﹑淡红色或紫色。原产我国和日本,现广泛栽培。除供观赏外,根﹑茎﹑果实均供药用。旧时多与“南天竺”﹑“南天烛”混为一种植物。参见“南天竺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南天竹

nán

tiān

zhú

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
天一
天一阁
天丁
天上人间
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép