Bản dịch của từ 南天门 trong tiếng Anh

南天门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南天门 (Danh từ)

nán tiān mén
01

The Southern Gate of Heaven — one of the gateways to the celestial palace in Chinese mythology; symbolic southern entrance to heaven

1.神话传说中天宫的门户之一。

Ví dụ
02

Southern mountain gate — the southern entrance/pass of a mountain (a named scenic pass; most famous is the South Heavenly Gate on Mount Tai)

2.山东泰山﹑山西五台山﹑陕西华山﹑浙江雁荡山﹑湖南衡山等山的山口门户之一,多为名胜古迹。其中以泰山的南天门最为著名,为十八盘的终点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南天门

nán

tiān

mén

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
天一
天一阁
天丁
天上人间
门丁
门上
门上人
门下
门下人
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép