Bản dịch của từ 南容 trong tiếng Anh

南容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南容 (Danh từ)

nán róng
01

Proper name: Nan Rong (Nan Gong Kuo), a disciple of Confucius

1.即南宫括。孔子的学生。

Ví dụ
02

A beautiful woman of ancient times; a beloved woman (literary/archaic).

2.古之美妇。亦借指所爱的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南容

nán

róng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
容与
容乞
容人
容仪
容众
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép