Bản dịch của từ 南极 trong tiếng Anh

南极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南极 (Danh từ)

nán jí
01

The Earth's southern magnetic pole, denoted by S; also refers to the South Pole region on Earth.

地球的南磁极,用S来表示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The southernmost point of Earth's axis, located at the bottom of the globe in the Southern Hemisphere.

地轴的南端,南半球的顶点

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南极

nán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép