Bản dịch của từ 南讹 trong tiếng Anh

南讹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南讹 (Danh từ)

nán é
01

The southern fire deity (in ancient Five Elements theory, the southern spirit associated with Fire); used to refer to the fire god or the quality of heat/fire

2.南方主夏属火,炎帝所司。因用以借称火神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic term (also written 南为, 南伪, 南讹) referring to summer-season farming activities and encouragement of cultivation; traditional summer agricultural rites/practices

1.亦作“南为”﹑“南伪”﹑“南讹”。指夏时耕作及劝农等事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南讹

nán

é

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép