Bản dịch của từ 博 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Tính từ)

01

Abundant; rich; extensive (of resources, knowledge, variety)

多;丰富

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Broad; vast; generous (of mind or knowledge)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To obtain; to win; to gain (by effort or attempt)

取得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gambling; games of chance (betting activities)

指赌钱之类的活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Learned; erudite; having wide-ranging knowledge

知道得多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Bó (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép