Bản dịch của từ 博古通今 trong tiếng Anh
博古通今
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博古通今 (Tính từ)
【bó gǔ tōng jīn】
01
Learned and erudite; thoroughly knowledgeable about ancient and modern affairs.
学问渊博,通晓古今。。三国演义.第三十二回:「丕八岁能属文,有逸才,博古通今,善骑射,好击剑。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Well-versed in ancient and modern knowledge; versed in history and contemporary matters
亦作「博古知今」、「通今博古」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博古通今
bó
博
gǔ
古
tōng
通
jīn
今
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴾
鉑
髆
𠒧
艊
㩭
猼
䟆
䰊
㬧
钹
铂
卅
升
半
卄
十
卛
直
㔺
卉
卖
㔹
卍
㪒
㫸
絒
啣
盚
棒
嗗
搥
㾙
缒
䓴
遉
博士
赌博
微博
博客
博物
博弈
渊博
博主
博彩
博学
