Bản dịch của từ 博浪鼓 trong tiếng Anh

博浪鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

博浪鼓 (Danh từ)

bó làng gǔ
01

A small hand-held pellet drum (also called 波浪鼓), a traditional toy drum with pull-strings that produce a rattling sound; used for entertainment or folk performance

亦作「波浪鼓」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A small children's toy drum with pendants that strike the drumhead when spun, producing a thudding sound; historically street vendors also used it to attract customers

一种儿童玩具。转动鼓面,鼓面旁的坠子会敲击鼓面,发出咚咚的声响。旧时卖货郎亦用此摇弄以代替叫卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博浪鼓

làng

博
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
愽, 𩫯, 簙
Hình thái radical:
⿰,十,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép